calf's teeth

/'kɑ:vzti:θ/
Học thuật
Thân thiện
calf's teeth

A baby smiles, showing its new calf's teeth.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Răng sữa: Chỉ bộ răng đầu tiên, tạm thời của trẻ sơ sinh trẻ nhỏ, sẽ được thay thế bằng răng vĩnh viễn. Cụm từ này một cách diễn đạt , ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby is teething; his calf's teeth are coming in. (Đứa bé đang mọc răng; những chiếc răng sữa của đang nhú lên.)
    • She kept her child's first calf's teeth as a souvenir. ( ấy giữ lại những chiếc răng sữa đầu tiên của con mình như một vật kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn bản hoặc văn học. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "baby teeth" hoặc "milk teeth" thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Baby teeth (n, số nhiều): răng sữa (cách gọi phổ biến nhất trong tiếng Anh Mỹ).
  • Milk teeth (n, số nhiều): răng sữa (cách gọi phổ biến trong tiếng Anh Anh).
  • Deciduous teeth (n, số nhiều): răng sữa (thuật ngữ y khoa/chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Primary teeth: răng sữa (thuật ngữ nha khoa).
  • Temporary teeth: răng tạm thời.
Lưu ý
  • "Calf's teeth" một danh từ số nhiều bất quy tắc. Dạng số ít "a calf's tooth" rất hiếm khi được sử dụng.
  • Cụm từ này nguồn gốc từ việc so sánh răng của trẻ nhỏ với răng của động vật non (calf - con).
calf's teeth

A baby smiles, showing its new calf's teeth.

(bất qui tắc), danh từ số nhiều
  1. răng sữa